Cửa trượt đẩy tay Zamilldoor là hệ cửa lùa ray treo đóng mở hoàn toàn bằng tay, dùng ray nhôm bản 131 sản xuất từ hợp kim nhôm 6063-T5. Hệ chịu tải 120kg, cánh rộng từ 600mm đến 2.000mm, lắp được kính cường lực 8–12,76mm, nhôm hoặc gỗ. Giá bộ phụ kiện trọn bộ hiện từ 2.660.000đ (ray 2,0m, 1 cánh), chưa gồm kính, khóa, VAT và công lắp. Chiều dài ray tính theo công thức Dr = Rtt × 2 + 150mm (cửa 1 cánh) hoặc Dr = Rtt × 2 + 100mm (cửa 2 cánh). Đây là hệ cửa lùa cơ bản nhất của Zamilldoor — không có piston, không tự đóng.
Cửa lùa là cách tiết kiệm không gian đơn giản nhất: không cần chừa khoảng quay cánh, không va vào bàn ghế, mở hết cỡ mà vẫn gọn.
Nhưng phần lớn sự cố cửa lùa không đến từ phụ kiện kém. Nó đến từ đặt sai kích thước kính — cắt xong mới phát hiện thiếu 30mm, hoặc mua ray ngắn hơn hành trình cánh cần.
Bài viết này gom đủ những gì bạn cần trước khi đặt hàng: thông số thật của hệ ray bản 131, giá bộ phụ kiện theo từng chiều dài ray, và công thức tính chiều dài ray cùng chiều rộng cánh cho 4 kiểu lắp đặt phổ biến.

Cửa lùa đẩy tay lắp đặt cho lối lên xuống cầu thang
Cửa trượt đẩy tay Zamilldoor là gì?
Cửa trượt đẩy tay Zamilldoor (còn gọi là cửa lùa đẩy tay Zamilldoor) là hệ thống cửa mở ngang bằng cách trượt trên ray treo, đóng và mở hoàn toàn bằng tay.
Hệ này có ba đặc điểm cấu tạo đáng chú ý: thanh ray sản xuất từ hợp kim nhôm 6063-T5 — mác nhôm kết cấu phổ biến trong xây dựng, bền và chống ăn mòn tốt hơn nhôm thường; bộ phụ kiện kẹp kính có ba lựa chọn vật liệu là thép mạ kẽm, inox 304 hoặc nhôm; và hệ không có cơ cấu trợ lực nào cả — cửa đứng yên ở vị trí bạn để lại, không tự đóng, cũng không tự trôi nếu ray được cân bằng đúng.
Hệ dùng được cho cửa kính cường lực, cửa nhôm và cửa gỗ.
Điểm khác biệt lớn nhất so với hệ bán tự động bản 160: cửa đẩy tay cho phép cánh rộng tới 2.000mm, trong khi hệ bán tự động chỉ tới 1.300mm. Lý do đơn giản — không có piston thì không bị giới hạn bởi lực kéo của piston.

Cụm bánh xe đẩy tay lắp đặt cùng kẹp không khoan
Thông số kỹ thuật hệ ray bản 131
| Thông số | Giá trị |
| Thương hiệu | Zamilldoor (Công ty TNHH SX & TM Tiến Lượng) |
| Vật liệu ray | Hợp kim nhôm 6063-T5 |
| Vật liệu phụ kiện kẹp kính | Thép mạ kẽm/ Inox 304/ Nhôm |
| Cơ chế vận hành | Đóng mở hoàn toàn bằng tay — không piston, không motor, không điện |
| Tải trọng hệ tối đa | 120 kg |
| Chiều rộng cánh | Tối thiểu 600 mm · Tối đa 2.000 mm |
| Vật liệu cánh | Kính cường lực/ Nhôm/ Gỗ/ Panel |
| Độ dày kính | 10–12 mm (kẹp không khoan lỗ) · 8–12,76 mm (kẹp khoan lỗ) |
| Bảo hành | 60 tháng cho ray và cụm bánh xe, 12 tháng cho khóa |

Bản vẽ mặt cắt ray cửa lùa 131
Bộ phụ kiện cửa trượt đẩy tay Zamilldoor gồm những gì?
Zamilldoor đóng gói phụ kiện theo hộp trọn bộ cho 1 cánh, có hai phiên bản vật liệu: thép mạ kẽm và inox.
| Thành phần | Vai trò |
| Ray nhôm 6063-T5 + nắp che ray | Xương sống chịu toàn bộ tải trọng cánh; nắp che chống bụi và tăng thẩm mỹ |
| Cụm bánh xe treo | Quyết định độ êm khi trượt — có 2 cụm cho mỗi cánh |
| Kẹp kính | Liên kết cánh với bánh xe, chọn thép mạ kẽm, inox 304 hoặc nhôm |
| Chặn kính | Giới hạn hành trình, chống cánh văng ra khỏi ray |
| Dẫn hướng kính | Giữ chân cánh đúng quỹ đạo, chống xô lệch khi có gió |
| Bịt đầu ray | Hoàn thiện hai đầu thanh ray |
| Khóa và tay nắm (tùy chọn) | Khóa đôi liền tay nắm, bản 1 cánh và 2 cánh |
Thép mạ kẽm đủ dùng cho không gian khô trong nhà. Inox 304 nên chọn cho nhà tắm, bếp, ven biển, hoặc bất kỳ nơi nào có hơi ẩm và hơi muối — chênh lệch chi phí ban đầu nhỏ hơn nhiều so với việc thay cả bộ phụ kiện gỉ sau vài năm.
Kẹp kính cửa lùa đẩy tay thép mạ kẽm |
Kẹp kính cửa lùa đẩy tay sử dụng Inox |
Chọn kẹp kính khoan lỗ hay không khoan lỗ?
Đây là quyết định phải chốt trước khi đặt kính, vì nó thay đổi luôn kích thước tấm kính cần gia công.
| Kẹp KHÔNG khoan lỗ | Kẹp KHOAN LỖ | |
| Độ dày kính dùng được | 10 – 12 mm | 8 – 12,76 mm |
| Gia công kính | Không khoan, cắt vuông | Khoan 2 lỗ Ø12 |
| Vị trí khoan | — | Cách mép trên 25mm, cách mép bên 118mm và 75mm |
| Công thức chiều cao kính | Cc = Ctt + X + 15 mm | Cc = Ctt + X + 45 mm |
| Chi phí | Cao hơn | Thấp hơn |
(Ctt = chiều cao thông thủy ô chờ · X = khoảng cách từ mép dưới ray xuống mép trên kính · Cc = chiều cao tấm kính cần đặt gia công)
Chênh lệch 30mm giữa hai công thức là nguyên nhân của phần lớn sự cố “kính về không lắp được”. Đặt kính khi chưa chốt loại kẹp sử dụng thì việc lắp đặt sẽ gặp nhiều khó khăn.
Kẹp khoan lỗ có thêm một lợi thế ít người để ý: nó nhận được kính 8mm và 12,76mm (kính dán an toàn 2 lớp), trong khi kẹp không khoan chỉ nhận 10 và 12mm.
Cách tính chiều dài ray và chiều rộng cánh
Phần này áp dụng cho cả hệ đẩy tay 131 lẫn hệ bán tự động 160.
Bảng ký hiệu
| Ký hiệu | Nghĩa |
| Rtt | Chiều rộng thông thủy — khoảng lọt lòng ô cửa sau hoàn thiện |
| Rls | Chiều rộng lọt sáng — toàn bộ khoảng mở kể cả vách cố định |
| Rc | Chiều rộng cánh cửa |
| Rf | Chiều rộng vách cố định |
| Rpb | Chiều rộng phủ bì lắp đặt |
| Rbt | Chiều rộng bạo tường |
| Dr | Chiều dài thanh ray cần đặt |
Cửa 1 cánh trượt trên ô chờ
Cánh trượt sang một bên, không có vách cố định.
Rc = Rtt + 100
Dr = Rtt × 2 + 150 mm
Cánh phải rộng hơn ô chờ 100mm để phủ kín hai bên khi đóng; ray phải dài hơn gấp đôi ô chờ 150mm để cánh trượt sang hết.
Cửa 2 cánh mở đôi trên ô chờ
Hai cánh trượt về hai phía.
Rc = (Rtt + 100) / 2
Dr = Rtt × 2 + 100 mm

Cách tính chiều rộng cánh và chiều dài ray zamilldoor
Bảng tra nhanh chọn ray zamilldoor
| Ô chờ Rtt | Kiểu | Rộng cánh Rc | Ray cần Dr | Chọn ray |
| 700 mm | 1 cánh | 800 mm | 1.550 mm | 2,0 m |
| 900 mm | 1 cánh | 1.000 mm | 1.950 mm | 2,0 m |
| 1.100 mm | 1 cánh | 1.200 mm | 2.350 mm | 2,5 m |
| 1.200 mm | 1 cánh | 1.300 mm | 2.550 mm | 3,0 m (2,5m thiếu 50mm) |
| 1.600 mm | 2 cánh | 850 mm | 3.300 mm | 3,5 m |
| 2.200 mm | 2 cánh | 1.150 mm | 4.500 mm | 4,5 m |
| 2.400 mm | 2 cánh | 1.250 mm | 4.900 mm | 5,0 m |
Dòng đáng chú ý là ô chờ 1.200mm: ray tính ra 2.550mm, trong khi hãng sản xuất ray 2,5m — thiếu đúng 50mm, phải lên 3,0m. Đây là lỗi đặt hàng phổ biến: tính đúng công thức nhưng làm tròn xuống mức ray gần nhất. Sẽ khiến ray bị hụt gây thiếu thẩm mỹ.
Khi có vách cố định hai bên
Khi ô mở rộng và bạn muốn giữ hai vách kính cố định hai bên, cửa chỉ trượt ở giữa.
Có bạo tường hai bên: Rpb = Rls + Rbt × 2 Rtt = Rpb/4 − 80 mm Rc = Rtt/2 + 50 mm Rf = Rpb/4 − Rbt + 40 mm − 5 mm Dr = Rtt × 2 + 100 mm
Không bạo tường: Rtt = Rls/2 − 80 mm Rc = Rtt/2 + 50 mm Rf = Rpb/4 + 40 mm − 5 mm Dr = Rtt × 2 + 100 mm
Hai bộ công thức này được trích nguyên văn từ bản vẽ Zamilldoor. Cách đo Rls, Rpb và Rbt thay đổi theo kết cấu thực tế của từng công trình, nên với phương án có vách cố định, hãy đối chiếu lại với kỹ thuật viên sau khi khảo sát thay vì tự tính từ bản vẽ thiết kế.

Cách tính chiều rộng cánh và chiều dài ray zamilldoor
Cánh cửa lùa đẩy tay tối đa được bao nhiêu?
Hệ cho phép cánh rộng tới 2.000mm và chịu tải 120kg. Nhưng hai giới hạn này ràng buộc lẫn nhau — cánh rộng hết cỡ thì không thể cao hết cỡ.
Kính cường lực nặng khoảng 25 kg/m² (10 ly) và 30 kg/m² (12 ly). Từ đó suy ra chiều cao tối đa:
| Chiều rộng cánh | Cao tối đa — kính 10 ly | Cao tối đa — kính 12 ly |
| 1.000 mm | 4,64 m (vượt chiều cao trần thông thường) | 3,87 m |
| 1.200 mm | 3,87 m | 3,22 m |
| 1.500 mm | 3,09 m | 2,58 m |
| 1.800 mm | 2,58 m | 2,15 m |
| 2.000 mm | 2,32 m | 1,93 m |
Giá bộ phụ kiện đồng bộ cửa trượt đẩy tay Zamilldoor bản 131
Giá dưới đây là bảng bán lẻ hiện hành của Novadoor, tính theo bốn yếu tố: chiều dài ray, số cánh, màu ray, và loại kẹp kính (khoan lỗ hay không). Chưa gồm kính cường lực, khóa và công lắp đặt.
Trọn bộ theo chiều dài ray
Màu trắng sứ.
STT | Độ dài ray Zamill (m) (Bao gồm: ray + nắp + 02 bịt đầu + hộp phụ kiện) | Giá bán (VNĐ) | |
KẸP KHOAN LỖ | KẸP KHÔNG KHOAN | ||
1 | Bộ phụ kiện ray Zamill 2.0 m | 2.040.000 | 2.470.000 |
2 | Bộ phụ kiện ray Zamill 2.5 m | 2.337.500 | 2.767.500 |
3 | Bộ phụ kiện ray Zamill 2.75 m | 2.465.250 | 2.916.250 |
4 | Bộ phụ kiện ray Zamill 3.0 m | 3.425.000 | 4.285.000 |
5 | Bộ phụ kiện ray Zamill 3.25 m | 3.573.750 | 4.433.750 |
6 | Bộ phụ kiện ray Zamill 3.5 m | 3.722.500 | 4.582.500 |
7 | Bộ phụ kiện ray Zamill 3.75 m | 3.871.250 | 4.731.250 |
8 | Bộ phụ kiện ray Zamill 4.0 m | 4.020.000 | 4.880.000 |
9 | Bộ phụ kiện ray Zamill 4.25 m | 4.168.750 | 5.028.750 |
10 | Bộ phụ kiện ray Zamill 4.5 m | 4.317.500 | 5.177.500 |
11 | Bộ phụ kiện ray Zamill 4.75 m | 4.466.250 | 5.326.250 |
12 | Bộ phụ kiện ray Zamill 5.0 m | 4.615.000 | 5.475.000 |
13 | Bộ phụ kiện ray Zamill 5.25 m | 4.763.750 | 5.623.750 |
14 | Bộ phụ kiện ray Zamill 5.5m | 4.912.500 | 5.772.500 |
15 | Bộ phụ kiện ray Zamill 6.0 m | 5.210.000 | 6.070.000 |
16 | Bộ phụ kiện ray Zamill 6.5 m | 5.507.500 | 6.367.500 |
17 | Bộ phụ kiện ray Zamill 7.0 m | 5.805.000 | 6.665.000 |
Chú ý:
- Bộ phụ kiện kẹp khoan lỗ bánh kép 2 cánh bao gồm: 01 Ray + nắp hộp; 04 cụm bánh xe; 04 chặn kính; 02 bịt đầu ray; 02 dẫn hướng kính; 04 kẹp kính (Kẹp không khoan)
- Giá bộ phụ kiện trên áp dụng cho màu Trắng Sứ. Với màu xingfa/vân gỗ: Ray cộng thêm 25.000đ/md; nắp cộng thêm 25.000đ/md
- Màu vân gỗ và màu xingfa bàn giao sau 7-10 ngày kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng.
- Giá trên chưa trừ chiết khấu (Tùy vào số lượng và thời điểm đặt hàng)
- Giá trên chưa bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt.
Một bộ 1 cánh gồm: ray + nắp, 2 cụm bánh xe, 2 chặn kính, 1 dẫn hướng kính, 2 bịt đầu ray, và (với bản không khoan) 2 kẹp kính. Bộ 2 cánh nhân đôi các phần này, riêng bịt đầu ray vẫn giữ 2 cái. Kính cường lực, khóa và tay nắm tính riêng.
Cửa trượt đẩy tay màu xingfa |
Cửa trượt đẩy tay màu vân gỗ |
Cửa trượt đẩy tay màu trắng sứ |
Giá phụ kiện cho cửa trượt đẩy tay zamilldoor
Cửa nhà bạn hỏng món nào, bạn mua đúng món đó — không cần thay nguyên bộ.
STT | Tên phụ kiện | ĐVT | Giá bán (VNĐ) | |
Màu trắng sứ | Màu vân gỗ/Xingfa | |||
1 | Ray cửa trượt Zamill đẩy tay (Bao gồm: Ray+nắp) | md | 595.000 | 645.000 |
2 | Ray cửa trượt Zamill đẩy tay (Bao gồm: Ray) | md | 380.000 | 405.000 |
3 | Nắp ray (Bao gồm: Nắp ray) | md | 215.000 | 240.000 |
4 | Khóa đôi liền tay nắm 524 - 2 cánh | Bộ | 840.000 | |
5 | Khóa đôi liền tay nắm 524 - 1 cánh | Bộ | 740.000 | |
6 | Khóa đôi liền tay nắm 519 - 2 cánh (Khóa móc) | Bộ | 890.000 | |
7 | Khóa đôi liền tay nắm 519 - 1 cánh (Khóa móc) | Bộ | 790.000 | |
8 | Bộ phụ kiện kẹp khoan lỗ (dành cho cửa 1 cánh) | Bộ | 790.000 | |
9 | Bộ phụ kiện kẹp khoan lỗ (dành cho cửa 2 cánh) | Bộ | 1.580.000 | |
15 | Cụm bánh xe khoan lỗ (Không bao gồm chặn kính và dẫn hướng) | Bộ | 360.000 | |
17 | Cụm bánh xe không khoan (Không bao gồm kẹp kính, chặn kính và dẫn hướng) | Cái | 360.000 | |
18 | Kẹp kính không khoan | Cái | 215.000 | |
Chú ý:
- Bộ phụ kiện kẹp khoan lỗ 1 cánh bao gồm: 02 cụm bánh xe; 02 chặn kính; 01 dẫn hướng
- Bộ phụ kiện kẹp không khoan lỗ 1 cánh bao gồm: 02 cụm bánh xe; 02 kẹp kính (12mm hoặc 10mm); 02 chặn kính; 01 dẫn hướng
- Cụm bánh xe bảo hành 5 năm; khóa bảo hành 1 năm theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
Khóa dùng chung được cho cả hệ 131 và 160: khóa liền tay nắm âm 524 giá 740.000đ (1 cánh) / 840.000đ (2 cánh), khóa liền tay nắm âm 519 giá 790.000đ / 890.000đ. Kích thước khoét kính của bhai mã khóa khác nhau, nên chốt mã khóa trước khi đặt kính.
Bảo hành áp dụng theo công bố của nhà sản xuất: 60 tháng cho ray và cụm bánh xe, 12 tháng cho khóa. Không thuộc phạm vi bảo hành: tự tháo lắp sửa chữa, va đập hoặc thiên tai, để cát bụi tích trong lòng ray gây mòn bánh xe, lắp vượt quá giới hạn tải trọng hoặc kích thước, và kính vỡ do nguyên nhân bên ngoài.
Xem đầy đủ bảng giá cả hai hệ, ví dụ tính chi phí và bảng chọn piston: giá bộ phụ kiện ray 131 đầy đủ theo từng chiều dài
So sánh cửa lùa đẩy tay bản 131 và cửa bán tự động bản 160
| Tiêu chí | Đẩy tay — bản 131 | Bán tự động — bản 160 |
| Chiều cao ray | 131 mm | 160 mm |
| Đóng cửa | Bằng tay | Tự động bằng piston khí |
| Piston | Không có | P55 / P75 / P85 |
| Dùng điện | Không | Không |
| Chiều rộng cánh | 600 – 2.000 mm | Tối đa 1.300 mm |
| Tải trọng hệ | 120 kg | 120 kg |
| Độ dày kính | 8 – 12,76 mm | 8 – 12,76 mm |
Xem chi tiết cách chọn piston và bảng giá cửa trượt bán tự động Zamilldoor nếu bạn đang cân nhắc giữa hai hệ.
Nên lắp cửa trượt đẩy tay Zamilldoor ở đâu?
Vị trí phù hợp: vách ngăn kính trong nhà — ngăn bếp với phòng khách, ngăn phòng làm việc; cửa phòng ngủ, phòng thay đồ, nơi cửa mở cánh chiếm mất diện tích; nhà tắm và khu vực ẩm — chọn phụ kiện inox 304; ô cửa rộng, tận dụng lợi thế cánh tới 2.000mm mà hệ bán tự động không có; cửa hàng, showroom, văn phòng khi không cần cửa tự khép.
Vị trí không nên lắp: nơi cần cửa luôn khép kín để giữ điều hòa — cửa đẩy tay không tự đóng, người dùng sẽ để mở, nên chọn bản 160; trần thạch cao không có xương thép chịu lực, vì toàn bộ tải trọng dồn lên bắt vít ray; ô chờ sát trần, cần chừa tối thiểu 131mm chiều cao ray cộng khoảng thao tác; cánh vượt giới hạn rộng quá 2.000mm hoặc tổng tải quá 120kg; và vị trí sẽ muốn nâng cấp lên bán tự động trong tương lai gần — hệ 131 không lắp được piston, nếu đã tính trước thì đầu tư thẳng bản 160 để khỏi thay ray.
Lỗi thường gặp và cách xử lý
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
| Cửa tự trôi về một phía | Ray lắp không cân bằng, | Cân lại ray bằng nivo — đây là lỗi lắp đặt, không phải lỗi phụ kiện |
| Cửa kêu rít khi trượt | Bụi và cát trong lòng ray; bánh xe mòn hoặc lệch | Vệ sinh lòng ray; chỉnh lại cụm bánh xe; thay bánh nếu mòn |
| Cửa nặng, khó đẩy | Bánh xe kẹt; cánh xệ theo thời gian; kẹp kính lỏng | Chỉnh cân lại cụm bánh xe; siết lại kẹp kính |
| Chân cánh đung đưa, va vào khung | Thiếu dẫn hướng, hoặc dẫn hướng lắp sai vị trí | Lắp bổ sung hoặc chỉnh lại dẫn hướng dưới chân cánh |
| Phụ kiện gỉ sét | Dùng thép mạ kẽm ở nơi ẩm | Thay sang bộ inox 304 — phòng ngừa bằng cách chọn đúng vật liệu từ đầu |
| Kính đặt về không lắp được | Tính Cc theo sai loại kẹp (lệch 30mm) | Không sửa được, phải cắt lại kính — chốt loại kẹp trước khi đặt kính |
Vệ sinh lòng ray và kiểm tra siết kẹp kính định kỳ 6 tháng một lần sẽ giúp cửa chạy êm lâu hơn nhiều.
Mua cửa trượt đẩy tay Zamilldoor ở đâu?
Bốn điều nên chốt trước khi đặt cọc: loại kẹp kính (vì nó quyết định công thức cắt kính và độ dày kính dùng được), vật liệu phụ kiện theo môi trường lắp (inox 304 cho nơi ẩm, thép mạ kẽm cho trong nhà khô), có khảo sát mặt bằng trước khi báo giá (đo Rtt thật, kiểm tra kết cấu trần treo ray, cân độ phẳng nền), và xác nhận đúng hệ ray — bản 131 đẩy tay hay bản 160 bán tự động, vì hai hệ không dùng chung phụ kiện.
Novadoor cung cấp và thi công cửa trượt đẩy tay Zamilldoor, khảo sát và báo giá miễn phí trong nội thành Hà Nội.
Nhận báo giá cửa trượt đẩy tay Zamilldoor theo kích thước thực tế
Gửi cho chúng tôi 4 thông tin này để nhận báo giá trong 30 phút:
Kích thước ô chờ (rộng × cao, tính bằng mm)
Số cánh mong muốn (1 cánh hay 2 cánh) và có vách cố định hai bên không
Vật liệu cánh (kính 10 ly / 12 ly / 12,76 ly dán / nhôm / gỗ)
Môi trường lắp đặt (trong nhà khô hay khu vực ẩm) — để chúng tôi tư vấn thép mạ kẽm hay inox 304
📞 Hotline: 0865 088 865 📍 Địa chỉ: Số 369. Louis I – LK 1, Khu đô thị Louis City Hoàng Mai, P.Hoàng Văn Thụ, TP. Hà Nội.
Kết luận
Cửa trượt đẩy tay Zamilldoor bản 131 là phương án gọn và tiết kiệm nhất trong dòng cửa lùa Zamilldoor: ray bản 131, tải hệ 120kg, cánh rộng 600–2.000mm, giá bộ phụ kiện từ 2.660.000đ.
Sai lầm tốn kém nhất không nằm ở việc chọn phụ kiện, mà ở đặt kính trước khi chốt loại kẹp — chênh 30mm là cắt lại cả tấm.
Tham khảo thêm:
Những câu hỏi thường gặp - FAQ
Q. Giá bộ phụ kiện cửa trượt đẩy tay Zamilldoor bản 131 bao nhiêu?
Giá trọn bộ tính theo chiều dài ray, từ khoảng 2.660.000đ (ray 2,0m, 1 cánh, kẹp khoan lỗ) đến khoảng 8.360.000đ (ray 7,0m, 2 cánh, kẹp không khoan). Giá chưa gồm kính, khóa, VAT và công lắp đặt.
Q. Giá này có gồm kính và công lắp đặt không?
Không. Kính cường lực, khóa cửa, VAT 10% và nhân công lắp đặt đều tính riêng. Novadoor khảo sát mặt bằng và báo giá trọn gói miễn phí trong nội thành Hà Nội.
Q. Cửa trượt đẩy tay Zamilldoor có tự đóng không?
Không. Hệ bản 131 đóng mở hoàn toàn bằng tay, không có piston hay motor. Cửa đứng yên ở vị trí bạn để lại. Nếu cần cửa tự khép lại sau khi có người đi qua, phải dùng hệ bán tự động bản 160.
Q. Ray cửa lùa Zamilldoor làm bằng vật liệu gì?
Thanh ray sản xuất từ hợp kim nhôm 6063-T5. Bộ phụ kiện kẹp kính có ba lựa chọn: thép mạ kẽm, inox 304 hoặc nhôm.
Q. Cánh cửa lùa đẩy tay rộng tối đa bao nhiêu?
Chiều rộng cánh từ 600mm đến 2.000mm, hệ chịu tải tối đa 120kg. Hai giới hạn này ràng buộc nhau: cánh rộng 2.000mm chỉ khả thi với kính 10 ly và cao không quá khoảng 2,3m; nếu dùng kính 12 ly thì chiều cao tối đa khoảng 1,9m.
Q. Tính chiều dài ray thế nào?
Với cửa 1 cánh: Dr = Rtt × 2 + 150mm. Với cửa 2 cánh mở đôi: Dr = Rtt × 2 + 100mm. Trong đó Rtt là chiều rộng thông thủy của ô chờ. Sau khi tính ra, chọn chiều dài ray tiêu chuẩn gần nhất lớn hơn kết quả — làm tròn xuống là ray thiếu.
Q. Kẹp kính khoan lỗ và không khoan lỗ khác nhau thế nào?
Kẹp không khoan lỗ dùng kính 10–12mm, không phải khoan tấm kính, chiều cao kính tính theo Cc = Ctt + X + 15mm. Kẹp khoan lỗ dùng kính 8–12,76mm, phải khoan 2 lỗ Ø12, công thức là Cc = Ctt + X + 45mm. Chênh lệch 30mm giữa hai công thức là lý do phải chốt loại kẹp trước khi đặt kính.
Q. Nên chọn phụ kiện thép mạ kẽm hay inox 304?
Thép mạ kẽm đủ dùng cho không gian khô trong nhà. Inox 304 nên chọn cho nhà tắm, bếp, khu vực ven biển hoặc bất kỳ nơi nào có hơi ẩm và hơi muối — chi phí chênh lệch nhỏ hơn nhiều so với việc thay cả bộ phụ kiện bị gỉ sau vài năm.
Q. Đang dùng cửa đẩy tay bản 131, có nâng cấp lên bán tự động được không?
Không nâng cấp trực tiếp được. Ray bản 131 không có khoang chứa piston, nên phải thay cả thanh ray sang bản 160. Kính, kẹp kính và một số phụ kiện có thể tận dụng tùy tình trạng. Nếu đã dự tính sẽ cần tự đóng, nên đầu tư thẳng bản 160 ngay từ đầu.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP LONG DƯƠNG (NOVADOOR)
📞 Hotline / Zalo tư vấn báo giá: 0865 088 865
🌐 Website: novadoor.vn
📍 Địa chỉ Showroom: Số 369. Louis I – LK 1, Khu đô thị Louis City Hoàng Mai, P.Hoàng Văn Thụ, TP. Hà Nội.





Viết bình luận